das Neujahr
Pronunciation
/ˈnɔijaːɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neujahr"trong tiếng Đức

Das Neujahr
[gender: neuter]
01

Năm mới, Ngày đầu năm mới

Der erste Tag des neuen Jahres
das Neujahr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Neujahr(e)s
Các ví dụ
Um Mitternacht ist Neujahr.
Vào nửa đêm là Năm mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng