das neujahr
neujahr
nɔɪ̯ja:ɐ̯
noyya

Định nghĩa và ý nghĩa của "neujahr"trong tiếng Đức

Das Neujahr
01

Năm mới, Ngày đầu năm mới

Der erste Tag des neuen Jahres 
das Neujahr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Neujahr(e)s
Các ví dụ
Neujahr ist am 1. Januar. 

Năm mới là vào ngày 1 tháng 1.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng