der Kombi
Pronunciation
/kˈɔmbiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kombi"trong tiếng Đức

Der Kombi
01

Personenwagen mit großem Kofferraum und durchgehendem Dach bis zum Heck

der Kombi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kombis
dạng số nhiều
Kombis
Các ví dụ
Der Kombi steht vor dem Haus.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng