kollektivistisch
ko
ˌkɔ
kaw
llek
lɛk
lek
ti
ti:
ti
vis
ˈvɪs
vis
tisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "kollektivistisch"trong tiếng Đức

kollektivistisch
01

tập thể, cộng đồng

Auf die Gemeinschaft ausgerichtet
kollektivistisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Stamm hat eine stark kollektivistische Sozialstruktur.
Bộ tộc này có cấu trúc xã hội mang tính tập thể mạnh mẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng