die hubarbeitsbühne
hubarbeitsbühne
hu:pʔaʁbaɪ̯tsby:nə
hooparbaitsbynē

Định nghĩa và ý nghĩa của "hubarbeitsbühne"trong tiếng Đức

Die Hubarbeitsbühne
01

bàn nâng làm việc, bàn làm việc trên cao

Höhenverstellbare Plattform zum sicheren Arbeiten in der Höhe 
die Hubarbeitsbühne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hubarbeitsbühne
dạng số nhiều
Hubarbeitsbühnen
Các ví dụ
Die Hubarbeitsbühne ist hoch. 

Bàn nâng làm việc trên cao cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng