Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hubarbeitsbühne
01
bàn nâng làm việc, bàn làm việc trên cao
Höhenverstellbare Plattform zum sicheren Arbeiten in der Höhe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hubarbeitsbühne
dạng số nhiều
Hubarbeitsbühnen
Các ví dụ
Mit der Hubarbeitsbühne erreicht man hohe Fenster.
Với bàn nâng làm việc, người ta có thể với tới các cửa sổ cao.



























