Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Suv
01
Xe thể thao đa dụng, SUV
geräumiges Auto mit hoher Bodenfreiheit, geeignet für Stadt und leichtes Gelände
Các ví dụ
Der SUV steht vor dem Haus.
Chiếc SUV đang đỗ trước nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xe thể thao đa dụng, SUV