der Suv
Pronunciation
/zˈuːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suv"trong tiếng Đức

Der Suv
01

Xe thể thao đa dụng, SUV

geräumiges Auto mit hoher Bodenfreiheit, geeignet für Stadt und leichtes Gelände
der Suv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
SUVs
dạng số nhiều
SUVs
Các ví dụ
Der SUV steht vor dem Haus.
Chiếc SUV đang đỗ trước nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng