die Seilrutsche
Pronunciation
/zˈaɪlrʊtʃə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seilrutsche"trong tiếng Đức

Die Seilrutsche
01

Vorrichtung mit gespanntem Seil, an dem man hängend eine Strecke hinuntergleitet

die Seilrutsche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Seilrutsche
dạng số nhiều
Seilrutschen
Các ví dụ
Die Seilrutsche endet im Tal.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng