die rikschа
rikschа
ʁɪkʃa
riksha

Định nghĩa và ý nghĩa của "rikschа"trong tiếng Đức

Die Rikschа
01

leichtes Transportfahrzeug für Personen, meist von einem Fahrer gezogen oder gefahren 

die Rikschа definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rikscha
dạng số nhiều
Rikschas
Các ví dụ
Die Rikscha ist bunt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng