der Wasserfall
Pronunciation
/vˈasɜfˌal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wasserfall"trong tiếng Đức

Der Wasserfall
01

thác nước, thác

Stelle, an der Wasser über eine Kante oder Felswand in die Tiefe stürzt
der Wasserfall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wasserfalls
dạng số nhiều
Wasserfälle
Các ví dụ
Das Wasser fällt schnell vom Wasserfall.
Nước rơi nhanh từ thác nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng