das Wasser
Pronunciation
/ˈva.sɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wasser"trong tiếng Đức

Das Wasser
[gender: neuter]
01

nước

Eine klare, geschmackslose Flüssigkeit, die für das Leben notwendig ist
das Wasser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wassers
dạng số nhiều
Wässer
Các ví dụ
Bitte gib mir ein Glas Wasser.
Làm ơn cho tôi một ly nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng