das wasser
wasser
vasɐ
vas

Định nghĩa và ý nghĩa của "wasser"trong tiếng Đức

Das Wasser
01

nước

Eine klare, geschmackslose Flüssigkeit, die für das Leben notwendig ist 
das Wasser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wassers
dạng số nhiều
Wässer
Các ví dụ
Ich trinke jeden Tag viel Wasser. 

Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng