das Skateboarding
Pronunciation
/(en)skˈeɪtbɔːdɪŋ(de)/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skateboarding"trong tiếng Đức

Das Skateboarding
01

Sport, bei dem man auf einem Skateboard fährt und Tricks ausführt

das Skateboarding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Skateboardings
Các ví dụ
Er fährt Skateboarding im Park.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng