die kuchenform
kuchenform
ku:xənfɔɐm
kookhēnfawm

Định nghĩa và ý nghĩa của "kuchenform"trong tiếng Đức

Die Kuchenform
01

khuôn bánh, khuôn nướng bánh

Form, in der man Teig backt, um einen Kuchen zu erhalten 
die Kuchenform definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kuchenform
dạng số nhiều
Kuchenformen
Các ví dụ
Die Kuchenform ist rund. 

Khuôn bánh có hình tròn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng