das waffeleisen
waffeleisen
vafəlʔaɪ̯zn
vafēlaizn

Định nghĩa và ý nghĩa của "waffeleisen"trong tiếng Đức

Das Waffeleisen
01

khuôn làm bánh quế, dụng cụ nướng bánh waffle

Gerät zum Backen von Waffeln aus Teig 
das Waffeleisen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Waffeleisens
dạng số nhiều
Waffeleisen
Các ví dụ
Das ist ein Waffeleisen. 

Đây là một máy làm bánh quế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng