der Rosé
Pronunciation
/roːzˈeː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rosé"trong tiếng Đức

Der Rosé
01

rượu vang hồng, rượu rosé

ein Wein mit hellroter bis rosafarbener Farbe
der Rosé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rosés
dạng số nhiều
Rosés
Các ví dụ
Rosé wird aus Trauben gemacht.
Rượu vang hồng được làm từ nho.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng