der sake
sa
ˈza:
za
ke
socke

Định nghĩa và ý nghĩa của "sake"trong tiếng Đức

Der Sake
01

sake, rượu sake

ein japanisches alkoholisches Getränk, das aus vergorenem Reis gebraut wird 
der Sake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sakes
dạng số nhiều
Sakes
Các ví dụ
Sake kommt aus Japan. 

Sake đến từ Nhật Bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng