das gelato
ge
ʤe
je
la
ˈla:
la
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "gelato"trong tiếng Đức

Das Gelato
01

gelato

eine italienische Speiseeis-Variante, die cremiger, intensiver im Geschmack und weniger luftig als normales Speiseeis ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gelatos
dạng số nhiều
Gelati
Các ví dụ
In der kleinen Eisdiele in der Altstadt gibt es das authentischste Gelato der Stadt. 

Trong tiệm kem nhỏ ở phố cổ, có loại gelato chính hiệu nhất thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng