das mac and cheese
mac
mæk
māk
and
ɛnt
ent
cheese
ʧi:z
chiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "mac and cheese"trong tiếng Đức

Das Mac and cheese
01

mì ống phô mai, mac and cheese

ein amerikanisches Gericht aus gekochten Makkaroni-Nudeln in einer cremigen Käsesauce, oft überbacken 
das Mac and cheese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mac and Cheese
Các ví dụ
Mac and Cheese ist das ultimative Comfort Food in den USA. 

Mac and Cheese là món ăn thoải mái tối thượng ở Hoa Kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng