das Mac and cheese
Pronunciation
/mˈɑːk ˈant çˈeːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mac and cheese"trong tiếng Đức

Das Mac and cheese
01

mì ống phô mai, mac and cheese

ein amerikanisches Gericht aus gekochten Makkaroni-Nudeln in einer cremigen Käsesauce, oft überbacken
das Mac and cheese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mac and Cheese
Các ví dụ
In vielen amerikanischen Haushalten gibt es an Thanksgiving Mac and Cheese als Beilage.
Trong nhiều hộ gia đình Mỹ, có mac and cheese như một món ăn kèm vào Lễ Tạ ơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng