Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Laternenfisch
01
cá đèn lồng, cá phát sáng
ein kleiner Tiefseefisch, der mit eigenen Leuchtorganen Licht erzeugen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Laternenfisches
dạng số nhiều
Laternenfische
Các ví dụ
Nachts steigen riesige Schwärme von Laternenfischen zur Meeresoberfläche auf, um zu fressen.
Vào ban đêm, những đàn lớn cá đèn lồng trồi lên bề mặt biển để kiếm ăn.



























