Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Seepferdchen
01
cá ngựa, hải mã
Ein kleiner, ungewöhnlicher Fisch mit einem pferdeähnlichen Kopf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Seepferdchens
dạng số nhiều
Seepferdchen
Các ví dụ
Beim Seepferdchen trägt das Männchen die Eier in einer speziellen Tasche aus.
Ở cá ngựa, con đực mang trứng trong một túi đặc biệt.



























