der Seestern
Pronunciation
/zˈeːstɜn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seestern"trong tiếng Đức

Der Seestern
01

sao biển, sao biển đại dương

Ein flaches Meerestier mit typischerweise fünf Armen in Sternform.
der Seestern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Seesterns
dạng số nhiều
Seesterne
Các ví dụ
Dieser Seestern hat einen verlorenen Arm, aber er kann nachwachsen.
Con sao biển này đã mất một cánh tay, nhưng nó có thể mọc lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng