der Hammerhai
Pronunciation
/hˈamɜhˌaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hammerhai"trong tiếng Đức

Der Hammerhai
01

cá mập đầu búa, cá nhám búa

Ein Hai mit einem charakteristischen, hammerförmig verbreiterten Kopf
der Hammerhai definition and meaning
Các ví dụ
Ein großer Hammerhai schwamm langsam unter unserem Boot hindurch.
Một con cá mập đầu búa lớn bơi chậm dưới thuyền của chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng