das rotkehlchen
rot
ˈʁo:t
rot
kehl
ke:l
kel
chen
çən
chēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotkehlchen"trong tiếng Đức

Das Rotkehlchen
01

chim cổ đỏ, chim họng đỏ

Ein kleiner Singvogel mit orange-roter Brust, der in Gärten und Wäldern Europas lebt 
das Rotkehlchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rotkehlchens
dạng số nhiều
Rotkehlchen
Các ví dụ
Das Rotkehlchen sitzt auf dem Zaun und singt. 

Chim cổ đỏ đang ngồi trên hàng rào và hót.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng