das kartenspiel
kar
ˈkaʁ
kar
tenspiel
tnʃpi:l
tnshpil

Định nghĩa và ý nghĩa của "kartenspiel"trong tiếng Đức

Das Kartenspiel
01

trò chơi bài

Ein Spiel, das mit Spielkarten gespielt wird 
das Kartenspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kartenspiels
dạng số nhiều
Kartenspiele
Các ví dụ
Wir haben gestern Abend ein lustiges Kartenspiel gespielt. 

Tối qua chúng tôi đã chơi một trò chơi bài vui nhộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng