die karriere
ka
ka
ka
rrie
ˈʁi:
ri
re
ʁə

Định nghĩa và ý nghĩa của "karriere"trong tiếng Đức

Die Karriere
01

sự nghiệp, thăng tiến nghề nghiệp

Erfolg und Aufstieg im Beruf 
die Karriere definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Karriere
dạng số nhiều
Karrieren
Các ví dụ
Sie plant eine Karriere als Ärztin. 

Cô ấy lên kế hoạch cho một sự nghiệp như một bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng