Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Karte
[gender: feminine]
01
bưu thiếp, thiếp
Eine Postkarte zum Verschicken
Các ví dụ
Zu Weihnachten bekam ich viele Karten.
Vào Giáng sinh, tôi đã nhận được nhiều bưu thiếp.
02
thực đơn, menu
Das Menü im Restaurant
Các ví dụ
Auf der Karte stehen viele vegetarische Gerichte.
Thực đơn có nhiều món ăn chay.
03
vé, thẻ
Ein Ticket für Zug oder Kino
Các ví dụ
Die Karte kostet 10 Euro.
Thẻ có giá 10 euro.
04
lá bài, quân bài
Spielkarte aus einem Kartenspiel
Các ví dụ
Wir spielen mit 52 Karten.
Chúng tôi chơi với 52 lá bài.
05
bản đồ, sơ đồ
Grafische Darstellung von geografischen Orten
Các ví dụ
Auf der Karte ist unser Weg eingezeichnet.
Trên bản đồ, đường đi của chúng tôi được đánh dấu.


























