die kaltfront
kaltfront
kaltfrɔnt
kaltfrawnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "kaltfront"trong tiếng Đức

Die Kaltfront
01

frông lạnh, mặt trận lạnh

Eine Wettergrenze, bei der kalte Luft warme Luft verdrängt 
die Kaltfront definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kaltfront
dạng số nhiều
Kaltfronten
Các ví dụ
Die Kaltfront bringt heute starken Wind. 

Mặt trận lạnh mang đến gió mạnh hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng