die kalorie
ka
ka
ka
lo
lo
lo
rie
ˈʀi:
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "kalorie"trong tiếng Đức

Die Kalorie
01

eine Einheit, mit der der Energiegehalt von Nahrung angegeben wird , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kalorie
dạng số nhiều
Kalorien
Các ví dụ
Eine Kalorie ist eine Einheit für den Energiegehalt von Nahrung. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng