die Hitzewelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "hitzewelle"trong tiếng Đức

Die Hitzewelle
01

đợt nóng, sóng nhiệt

Eine Zeit mit sehr hoher Temperatur über mehrere Tage
die Hitzewelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hitzewelle
dạng số nhiều
Hitzewellen
Các ví dụ
Wegen der Hitzewelle bleiben wir zu Hause.
Đợt nắng nóng khiến chúng tôi ở nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng