Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hitzewelle
01
đợt nóng, sóng nhiệt
Eine Zeit mit sehr hoher Temperatur über mehrere Tage
Các ví dụ
Wegen der Hitzewelle bleiben wir zu Hause.
Đợt nắng nóng khiến chúng tôi ở nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đợt nóng, sóng nhiệt