der Hirsch

Định nghĩa và ý nghĩa của "hirsch"trong tiếng Đức

Der Hirsch
01

hươu, nai

ein großes wildes Säugetier mit Geweih, meist das männliche Tier der Gattung
der Hirsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hirschs
dạng số nhiều
Hirsche
Các ví dụ
Im Herbst hört man Hirsche röhren.
Vào mùa thu, có thể nghe thấy hươu gầm lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng