die haarbürste
haarbürste
ha:ɐ̯bʏʁstə
haburstē

Định nghĩa và ý nghĩa của "haarbürste"trong tiếng Đức

Die Haarbürste
01

bàn chải tóc, lược chải tóc

Bürste zum Kämmen, Entwirren und Pflegen von Haaren 
die Haarbürste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Haarbürste
dạng số nhiều
Haarbürsten
Các ví dụ
Die Haarbürste ist im Badezimmer. 

Lược chải tóc đang ở trong phòng tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng