der gesamtpreis
gesamtpreis
gəzamtpʁaɪ̯s
gēzamtprais

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesamtpreis"trong tiếng Đức

Der Gesamtpreis
01

tổng giá, tổng số tiền

Der gesamte Betrag, der für eine Ware oder Dienstleistung bezahlt werden muss 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gesamtpreises
dạng số nhiều
Gesamtpreise
Các ví dụ
Der Gesamtpreis für das Auto inklusive Steuern beträgt 20.000 Euro. 

Tổng giá cho chiếc xe, bao gồm thuế, là 20.000 euro.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng