Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gesamtpreis
01
tổng giá, tổng số tiền
Der gesamte Betrag, der für eine Ware oder Dienstleistung bezahlt werden muss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gesamtpreise
dạng sở hữu cách
Gesamtpreises
Các ví dụ
Der Gesamtpreis für das Auto inklusive Steuern beträgt 20.000 Euro.
Tổng giá cho chiếc xe, bao gồm thuế, là 20.000 euro.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
gesamtpreis
gesamt
preis



























