der geldwechsel
geld
ˈgɛlt
gelt
wechsel
ˌvɛksl
veksl

Định nghĩa và ý nghĩa của "geldwechsel"trong tiếng Đức

Der Geldwechsel
01

đổi tiền tệ, quầy đổi tiền

Das Umtauschen von einer Währung in eine andere 
der Geldwechsel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Geldwechsels
dạng số nhiều
Geldwechsel
Các ví dụ
Der Geldwechsel am Flughafen ist oft teuer. 

Đổi tiền ở sân bay thường đắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng