Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Geldwechsel
01
đổi tiền tệ, quầy đổi tiền
Das Umtauschen von einer Währung in eine andere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Geldwechsel
dạng sở hữu cách
Geldwechsels
Các ví dụ
Der Geldwechsel am Flughafen ist oft teuer.
Đổi tiền ở sân bay thường đắt.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
geldwechsel
geld
wechsel



























