Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gebrauchsgegenstand
01
ein Gegenstand, den man im Alltag praktisch benutzt
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Viele Gebrauchsgegenstände werden heute aus Kunststoff hergestellt.



























