das führungszeugnis
führungszeugnis
fy:ʁʊngst͡sɔɪknɪs
fyroongstsoyknis

Định nghĩa và ý nghĩa của "führungszeugnis"trong tiếng Đức

Das Führungszeugnis
01

giấy chứng nhận lý lịch tư pháp, giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt

Ein offizielles Dokument über das Strafregister einer Person 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Führungszeugnisses
dạng số nhiều
Führungszeugnisse
Các ví dụ
Ich brauche ein Führungszeugnis für meinen neuen Job. 

Tôi cần một giấy chứng nhận lý lịch tư pháp cho công việc mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng