Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fortbewegung
[gender: feminine]
01
sự di chuyển, sự vận động
Die Art und Weise, wie sich Menschen oder Tiere von einem Ort zum anderen bewegen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fortbewegung
Các ví dụ
Moderne Städte fördern die Fortbewegung zu Fuß.
Các thành phố hiện đại thúc đẩy sự di chuyển bằng chân.



























