die fortbewegung
fortbewegung
fɔʁtbəve:gʊng
fawrtbēvegoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortbewegung"trong tiếng Đức

Die Fortbewegung
01

sự di chuyển, sự vận động

Die Art und Weise, wie sich Menschen oder Tiere von einem Ort zum anderen bewegen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fortbewegung
Các ví dụ
Die Fortbewegung mit dem Fahrrad ist umweltfreundlich. 

Sự di chuyển bằng xe đạp thân thiện với môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng