der flamingo
fla
fla
fla
min
ˈmɪn
min
go
go
go

Định nghĩa và ý nghĩa của "flamingo"trong tiếng Đức

Der Flamingo
01

chim hồng hạc, hồng hạc

Ein großer Wasservogel mit langen Beinen und gebogenem Schnabel, der für sein rosa Gefieder bekannt ist 
der Flamingo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flamingos
dạng số nhiều
Flamingos
Các ví dụ
Der Flamingo steht oft auf nur einem Bein. 

Chim hồng hạc thường đứng trên một chân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng