die entwurfsfassung
ent
ˈɛnt
ent
wurf
vʊʁf
voorf
sfa
sfa
sfa
ssung
sʊng
soong

Định nghĩa và ý nghĩa của "entwurfsfassung"trong tiếng Đức

Die Entwurfsfassung
01

bản nháp, phiên bản sơ bộ

Eine erste Version eines Textes oder Dokuments 
die Entwurfsfassung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entwurfsfassung
dạng số nhiều
Entwurfsfassungen
Các ví dụ
Die Entwurfsfassung des Berichts ist fertig. 

Bản nháp của báo cáo đã hoàn thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng