der dosenöffner
dosenöffner
do:zənʔœfnɐ
dozēnoefn

Định nghĩa và ý nghĩa của "dosenöffner"trong tiếng Đức

Der Dosenöffner
01

đồ mở hộp, dụng cụ mở hộp

Ein Werkzeug, mit dem man Dosen öffnen kann 
der Dosenöffner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Dosenöffner
dạng sở hữu cách
Dosenöffners
Các ví dụ
Ich benutze den Dosenöffner, um die Dose zu öffnen. 

Tôi sử dụng cái mở hộp để mở hộp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng