das brotmesser
brotmesser
bʁo:tmɛsɐ
brotmes

Định nghĩa và ý nghĩa của "brotmesser"trong tiếng Đức

Das Brotmesser
01

dao cắt bánh mì, dao dùng để cắt bánh mì

langes Messer mit gezackter Klinge zum Schneiden von Brot 
das Brotmesser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Brotmessers
dạng số nhiều
Brotmesser
Các ví dụ
Ich habe ein Brotmesser. 

Tôi có một dao cắt bánh mì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng