Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Angstentscheidung
[gender: feminine]
01
quyết định dựa trên nỗi sợ, lựa chọn xuất phát từ lo lắng
Eine Entscheidung, die hauptsächlich aus Angst oder Unsicherheit getroffen wird
Các ví dụ
Die Angstentscheidung hinderte ihn daran, neue Chancen zu ergreifen.
Quyết định dựa trên nỗi sợ hãi đã ngăn cản anh ta nắm bắt những cơ hội mới.


























