Angstentscheidung

Định nghĩa và ý nghĩa của "angstentscheidung"trong tiếng Đức

Angstentscheidung
[gender: feminine]
01

quyết định dựa trên nỗi sợ, lựa chọn xuất phát từ lo lắng

Eine Entscheidung, die hauptsächlich aus Angst oder Unsicherheit getroffen wird
example
Các ví dụ
Die Angstentscheidung hinderte ihn daran, neue Chancen zu ergreifen.
Quyết định dựa trên nỗi sợ hãi đã ngăn cản anh ta nắm bắt những cơ hội mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store