Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Wartezeit
01
Zeitspanne, in der jemand auf etwas warten muss , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wartezeit
dạng số nhiều
Wartezeiten
Các ví dụ
Die Wartezeit beim Arzt betrug fast eine Stunde.



























