die wartezeit
war
ˈvaɾ
var
te
te:
te
zeit
ˌtsaɪt
tsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "wartezeit"trong tiếng Đức

Die Wartezeit
01

Zeitspanne, in der jemand auf etwas warten  muss , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wartezeit
dạng số nhiều
Wartezeiten
Các ví dụ
Die Wartezeit beim Arzt betrug fast eine Stunde. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng