der schönheitsschlaf
schönheitsschlaf
ʃø:nhaɪ̯tsʃla:f
sheunhaitsshlaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "schönheitsschlaf"trong tiếng Đức

Der Schönheitsschlaf
01

giấc ngủ đẹp, giấc ngủ làm đẹp

Der Schlaf, der dazu beiträgt, schön und erholt auszusehen 
der Schönheitsschlaf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schönheitsschlaf(e)s
dạng số nhiều
Schönheitsschläfe
Các ví dụ
Guter Schönheitsschlaf ist wichtig für gesunde Haut. 

Một giấc ngủ đẹp tốt quan trọng cho làn da khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng