schön
schön
ʃø:n
sheun
schon

Định nghĩa và ý nghĩa của "schön"trong tiếng Đức

01

Được rồi, Thôi được

Zeigt zögernde Zustimmung 
schön definition and meaning
Các ví dụ
Schön, dann gehen wir. 

Được, vậy chúng ta sẽ đi.

02

tốt

Verstärkt eine Aufforderung oder Wunsch 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Erhol dich schön! 

Nghỉ ngơi tốt nhé!

01

đẹp, dễ chịu

Angenehm für Auge oder Ohr 
schön definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schönst-
so sánh hơn
schöner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein schönes Bild. 

Đây là một bức tranh đẹp.

02

đáng kể, lớn

In großem Ausmaß 
schön definition and meaning
Các ví dụ
Das kostet schön viel Geld. 

Điều đó tốn thực sự nhiều tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng