Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Playlist
01
Danh sách phát, Playlist
Eine Liste von Musikstücken oder Songs, die in einer bestimmten Reihenfolge abgespielt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Playlists
dạng sở hữu cách
Playlist
Các ví dụ
Ich habe eine neue Playlist für die Party erstellt.
LanGeek



























