die playlist
play
ˈple:
ple
list
lɪst
list
buddhistfinalistgaleristgitarrist

Định nghĩa và ý nghĩa của "playlist"trong tiếng Đức

Die Playlist
01

Danh sách phát, Playlist

Eine Liste von Musikstücken oder Songs, die in einer bestimmten Reihenfolge abgespielt werden 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Playlist
dạng số nhiều
Playlists
Các ví dụ
Ich habe eine neue Playlist für die Party erstellt. 

Tôi đã tạo một playlist mới cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng