Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Playlist
[gender: feminine]
01
Danh sách phát, Playlist
Eine Liste von Musikstücken oder Songs, die in einer bestimmten Reihenfolge abgespielt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Playlist
dạng số nhiều
Playlists
Các ví dụ
Kannst du die Playlist bitte auf laut stellen?
Bạn có thể vui lòng tăng âm lượng playlist lên không?



























