Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
motiviert
01
có động lực, quyết tâm
Will etwas tun und strengt sich dafür an
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am motiviertesten
so sánh hơn
motivierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr motiviert, Deutsch zu lernen.
Cô ấy rất có động lực để học tiếng Đức.



























