das mosaik
mo
mo
mo
saik
ˈza:ɪk
zaik

Định nghĩa và ý nghĩa của "mosaik"trong tiếng Đức

Das Mosaik
01

khảm, tranh khảm

Ein Bild oder Muster, das aus vielen kleinen Steinchen oder Glasstücken zusammengesetzt ist 
das Mosaik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mosaiks
dạng số nhiều
Mosaike
Các ví dụ
Das Mosaik an der Wand sieht sehr bunt und schön aus. 

Bức khảm trên tường trông rất sặc sỡ và đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng