Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gästeliste
01
danh sách khách mời, danh sách khách
Eine Liste mit den Namen der Personen, die zu einer Veranstaltung oder Feier eingeladen sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gästeliste
dạng số nhiều
Gästelisten
Các ví dụ
Ich habe die Gästeliste für die Hochzeit schon fertig.
Tôi đã hoàn thành danh sách khách mời cho đám cưới rồi.



























