die gästeliste
gäs
ˈgɛs
ges
te
lis
ˌlɪs
lis
te
kurslisteranglistewortlisteflimmerkiste

Định nghĩa và ý nghĩa của "gästeliste"trong tiếng Đức

Die Gästeliste
01

danh sách khách mời, danh sách khách

Eine Liste mit den Namen der Personen, die zu einer Veranstaltung oder Feier eingeladen sind 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gästeliste
dạng số nhiều
Gästelisten
Các ví dụ
Ich habe die Gästeliste für die Hochzeit schon fertig. 

Tôi đã hoàn thành danh sách khách mời cho đám cưới rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng