das stillleben
still
ʃtɪl
shtil
leben
le:bm
lebm

Định nghĩa và ý nghĩa của "stillleben"trong tiếng Đức

Das Stillleben
01

tĩnh vật, bức tranh tĩnh vật

Kunstwerk, das unbelebte Dinge wie Obst, Blumen oder Alltagsgegenstände darstellt 
das Stillleben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Stilllebens
dạng số nhiều
Stillleben
Các ví dụ
Er malte kein Stillleben. 

Ông ấy không vẽ tĩnh vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng