die stiftung
stif
ˈʃtɪf
shtif
tung
tʊng
toong
stimmung

Định nghĩa và ý nghĩa của "stiftung"trong tiếng Đức

Die Stiftung
01

eine Organisation, die Geld oder Hilfe für einen bestimmten Zweck gibt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stiftung
dạng số nhiều
Stiftungen
Các ví dụ
Die Stiftung unterstützt soziale Projekte in der Stadt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng